chỉ thị

verb
  1. To instruct
noun
  1. Instructions
    • xin chỉ thị của cấp trên
      to ask for instructions from above

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chỉ thị"

chỉ thị
Cấp trên đưa ra chỉ thị cho nhân viên trong cuộc họp.